Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "biển cảnh báo" (1)
biển cảnh báo

Tiếng Anh
Danh từwarning sign
Có biển cảnh báo bên đường.
There is a warning sign on the road.
Từ liên quan "biển cảnh báo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "biển cảnh báo" (1)
Có biển cảnh báo bên đường.
There is a warning sign on the road.
